BanhMiChayXanh.comBếp chay của nhà có trẻ nhỏ
Con kén ăn

Mười lần mời: cách giới thiệu món mới

Trẻ thường cần gặp một món nhiều lần trước khi chịu ăn. Nhiều phụ huynh bỏ cuộc ở lần thứ ba và kết luận con không thích.

Một miếng rau nhỏ đặt cạnh phần ăn quen thuộc trên đĩa của trẻ

Có một con số hay được nhắc trong các hướng dẫn về ăn uống của trẻ: một đứa trẻ có thể cần gặp một món tới mười lần hoặc hơn trước khi chịu ăn nó. Con số cụ thể thì khác nhau tuỳ nguồn, nhưng ý chính thì thống nhất — cần nhiều lần hơn ta tưởng.

Và phần lớn phụ huynh dừng ở lần thứ hai hoặc thứ ba. Họ kết luận con không thích, bỏ món đó khỏi thực đơn, và danh sách món con ăn cứ hẹp dần. Bài này nói về cách mời nhiều lần mà không biến nó thành cuộc chiến.

Mời là gì

Mời nghĩa là đặt món lên bàn. Không phải bắt ăn.

Trẻ nhìn thấy món đó cũng đã là một lần gặp. Không cần trẻ ăn.

Trẻ chạm vào, ngửi, liếm cũng là tiến bộ. Đó là các bước trước khi ăn.

Nhiều trẻ đi qua các bước đó theo thứ tự. Nhìn, chạm, ngửi, liếm, cắn, nhai, nuốt.

Mỗi bước có thể mất nhiều lần. Nên tổng số lần rất lớn.

Ghi nhận từng bước chứ đừng chỉ ghi nhận việc ăn. Điều này giúp phụ huynh kiên nhẫn hơn.

Đặt lượng rất nhỏ. Một miếng bằng đầu ngón tay.

Lượng lớn làm trẻ sợ. Và nó báo hiệu rằng mình kỳ vọng.

Đặt cạnh món trẻ quen. Món quen là chỗ dựa.

Không nói gì về món mới. Đừng giới thiệu long trọng.

Đừng hỏi con có thích không. Câu hỏi tạo áp lực.

Người lớn ăn món đó một cách bình thường. Đó là lời mời mạnh nhất.

Nếu trẻ không động tới thì dọn đi bình thường. Không bình luận.

Và mời lại vào một dịp khác. Không phải ngày mai.

Nhịp mời

Mời lại sau vài ngày tới một tuần. Không mời liên tiếp mỗi bữa.

Mời liên tiếp làm trẻ thấy bị ép. Dù mình không nói gì.

Mỗi tuần một hai lần là nhịp hợp lý. Với một món.

Nên chỉ theo đuổi một hai món mới cùng lúc. Nhiều quá thì cả bữa thành lạ.

Đổi cách chế biến giữa các lần. Luộc, xào, nướng, sống.

Đổi cách cắt. Que, lát, miếng vuông.

Đổi chỗ đặt trên đĩa. Đôi khi chỉ vậy là đủ.

Cho trẻ thấy món đó lúc nấu. Trẻ cầm, rửa, xé.

Trồng một chậu nhỏ nếu có thể. Trẻ ăn thứ mình trồng dễ hơn.

Đi chợ cùng và cho trẻ chọn. Cùng nguyên tắc.

Ghi lại đã mời bao nhiêu lần. Con số thật thường thấp hơn mình nghĩ.

Sau mười lăm hai mươi lần mà vẫn không thì để lại. Và thử lại sau vài tháng.

Khẩu vị thay đổi theo thời gian. Món bị từ chối lúc ba tuổi có thể được chấp nhận lúc năm tuổi.

Nên đừng gạch vĩnh viễn khỏi danh sách. Chỉ tạm dừng.

Những câu nên và không nên nói

Không nói con ăn thử một miếng đi. Câu này tạo áp lực trực tiếp.

Không nói ngon lắm con ạ. Trẻ sẽ nghi ngờ.

Không nói ăn cái này cho cao lớn. Lý do trừu tượng không có tác dụng với trẻ nhỏ.

Không nói bạn A ăn được mà. So sánh làm hỏng mọi thứ.

Không nói mẹ nấu cả buổi đấy. Làm trẻ thấy có lỗi.

Có thể nói món này giòn lắm. Mô tả kết cấu chứ đừng đánh giá.

Có thể nói cái này màu cam giống cà rốt. Kết nối với thứ trẻ đã biết.

Có thể nói mẹ thích cái này. Nói về mình chứ đừng nói về con.

Có thể nói con muốn thử hay để hôm khác. Cho trẻ lựa chọn thật.

Có thể im lặng. Đây thường là lựa chọn tốt nhất.

Nếu trẻ nhè ra thì đưa khăn giấy. Không bình luận.

Nếu trẻ nói không thích thì nói được rồi. Và chuyển sang chuyện khác.

Không nhắc lại chuyện đó sau bữa. Với người khác trước mặt trẻ thì càng không.

Trẻ nghe hết những gì người lớn kể về mình. Điều này đáng nhớ.

Rau là trường hợp khó nhất

Rau bị từ chối nhiều hơn mọi nhóm khác. Vị đắng nhẹ và kết cấu lạ.

Trẻ nhạy với vị đắng hơn người lớn. Đây là điều được ghi nhận.

Nên rau đắng thì khó hơn rau ngọt. Bắt đầu bằng rau ngọt.

Cà rốt, bí đỏ, ngô, đậu que, khoai lang. Nhóm dễ nhất.

Rồi tới bông cải, cà chua, dưa chuột. Nhóm giữa.

Rau lá đắng thì để sau cùng. Cải đắng, rau má.

Nấu cho ngọt lên giúp nhiều. Nướng hoặc xào làm rau ngọt hơn luộc.

Rau nướng thường được chấp nhận dễ hơn rau luộc. Đáng thử.

Một chút chất béo cũng giúp. Rau xào dễ ăn hơn rau luộc trần.

Sốt để chấm cho trẻ tự chọn. Chấm làm trẻ chủ động hơn.

Rau sống giòn đôi khi dễ hơn rau nấu. Tuỳ đứa trẻ.

Thử cùng một loại rau ở ba dạng. Sống, luộc, nướng.

Trẻ có thể chấp nhận một dạng mà từ chối hai dạng kia. Chuyện rất thường gặp.

Đừng kết luận con không ăn rau đó. Có thể con không ăn dạng đó.

Giữ kỳ vọng thực tế

Không phải món nào cũng được chấp nhận. Người lớn cũng có món không thích.

Trẻ có quyền không thích vài món. Điều đó bình thường.

Mục tiêu không phải là con ăn mọi thứ. Mà là con thử và có đủ lựa chọn.

Mười lăm hai mươi loại thức ăn là đủ cho một chế độ ăn ổn. Không cần năm mươi.

Chọn vài món quan trọng để theo đuổi. Chứ đừng theo đuổi tất cả.

Bỏ qua món nào không thiết yếu. Có nhiều đường tới cùng một nhóm chất.

Con không ăn cải thì ăn rau khác. Không nhất thiết phải là loại đó.

Chế độ ăn chay cho trẻ cần bác sĩ theo dõi. Nhất là khi danh sách món hẹp.

Nói với bác sĩ danh sách thật con ăn. Không tô hồng.

Bác sĩ sẽ biết chỗ nào cần bù. Và có nên bổ sung gì không.

Đừng tự bổ sung vi chất. Hỏi trước.

Tiến bộ ở tuổi này rất chậm. Đo bằng tháng và bằng năm.

Nhìn lại sau một năm thường thấy khác nhiều. Dù từng tuần thì không thấy gì.

Kiên nhẫn là công cụ chính. Và nó thật sự có tác dụng.

Dùng thử vài công cụTất cả →

Mở ra dùng ngay, không cần đăng ký, không lưu gì của bạn.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918.832.283