Trẻ vào bếp làm mọi thứ chậm hơn và bừa hơn. Đó là sự thật và không cần giấu. Nhưng đổi lại là một kỹ năng thật, một chỗ để con thấy mình có ích, và — rất thực tế — một đứa trẻ ăn thứ nó tự làm.
Câu hỏi duy nhất là giao việc gì. Giao việc quá khó thì con làm hỏng và nản; giao việc quá dễ thì con chán. Bảng dưới đây liệt kê theo từng lứa tuổi, kèm mức giám sát cần thiết cho mỗi nhóm việc.
Hai tới ba tuổi
Rửa rau củ trong chậu. Việc kinh điển và trẻ rất thích.
Xé rau xà lách thành miếng. Không cần khéo.
Bóc vỏ chuối và vỏ trứng nếu nhà dùng. Luyện ngón tay.
Bóc vỏ tỏi nếu bếp có dùng. Việc lặp lại mà trẻ thích.
Nhặt rau muống hoặc ngắt cọng. Việc quen thuộc của bếp Việt.
Khuấy bột trong tô lớn. Tô sâu để đỡ văng.
Rắc mè hoặc hạt lên món. Bước cuối và trẻ thích.
Bỏ nguyên liệu vào tô theo lời người lớn. Học nghe và làm theo.
Lau bàn bằng khăn ẩm. Việc dọn đầu tiên.
Bày đĩa lên bàn. Đĩa nhựa cho an toàn.
Mức giám sát: luôn có người lớn ở cùng phòng. Và mắt hướng về phía trẻ.
Không có nhiệt, không có dao, không có máy. Ba giới hạn cứng ở tuổi này.
Trẻ đứng ghế phải có thành chắn. Hoặc người lớn đứng sát sau.
Thời gian tham gia rất ngắn. Năm tới mười phút là hết hứng.
Bốn tới sáu tuổi
Đong nguyên liệu bằng cốc và muỗng. Học đo lường.
Trộn và nhào bột. Việc tốn tay mà trẻ thích.
Phết bơ hạt lên bánh. Bằng dao bơ.
Cắt chuối và đậu hũ bằng dao bơ. Nguyên liệu mềm.
Vo gạo. Việc hằng ngày và trẻ làm được.
Nặn viên: cơm nắm, viên chả, bánh trôi. Tay ướt và sạch.
Trang trí món. Xếp rau, rắc hạt, bày đĩa.
Bóc vỏ củ bằng dụng cụ bào an toàn. Có loại dành cho trẻ.
Đập trứng nếu nhà dùng. Hoặc trộn hỗn hợp thay trứng.
Dọn bàn và cất đồ. Phần cuối của việc nấu.
Mức giám sát: người lớn trong bếp, quan sát thường xuyên. Có thể làm việc khác cùng lúc.
Bắt đầu cho lại gần bếp nhưng không chạm. Chỉ nhìn và nghe giải thích.
Dạy khái niệm nóng bằng cách cho sờ thành nồi ấm. Có kiểm soát.
Mười lăm tới hai mươi phút là vừa sức. Rồi trẻ chán.
Bảy tới chín tuổi
Cắt rau củ mềm bằng dao bơ hoặc dao trẻ em. Dưa chuột, cà chua, đậu hũ.
Dùng kéo bếp cắt rau và cắt bánh. An toàn hơn dao với nhiều trẻ.
Bào rau củ bằng bàn bào có tay cầm bảo vệ. Dạy dừng khi còn mẩu nhỏ.
Dùng máy xay dưới giám sát. Cắm điện và bấm nút là việc của người lớn lúc đầu.
Đảo chảo ở lửa nhỏ. Người lớn đứng cạnh.
Bật bếp và tắt bếp. Dạy kỹ và kiểm tra nhiều lần.
Luộc rau và vớt ra. Với kẹp dài.
Nướng bánh mì bằng lò nướng nhỏ. Dùng găng.
Tự làm bữa sáng đơn giản. Bánh mì phết, yến mạch ngâm.
Đọc công thức và làm theo. Kết hợp việc học đọc.
Mức giám sát: người lớn trong bếp khi có nhiệt. Có thể rời phòng khi con làm việc nguội.
Dạy quy tắc nồi quay cán vào trong. Và nhắc mỗi lần.
Dạy tắt bếp trước khi bỏ đi. Quy tắc cứng.
Ba mươi phút là khoảng tập trung được. Với phần lớn trẻ.
Mười tuổi trở lên
Dùng dao bếp thật. Sau khi đã được dạy kỹ.
Nấu một món hoàn chỉnh. Từ sơ chế tới bày ra đĩa.
Chiên áp chảo với lượng dầu ít. Dưới sự có mặt của người lớn.
Nấu cơm bằng nồi cơm điện. Việc hằng ngày con nên biết.
Luộc và hấp. Cẩn thận với hơi nước nóng.
Dùng lò nướng. Găng tay và quy tắc rõ ràng.
Tự chuẩn bị hộp cơm của mình. Đã nói ở danh mục trước.
Lên thực đơn cho một bữa. Và đi chợ cùng.
Đọc nhãn thực phẩm. Kỹ năng quan trọng với người ăn chay.
Dọn và rửa toàn bộ sau khi nấu. Phần không tách rời của việc nấu.
Mức giám sát: người lớn trong nhà. Không cần đứng cạnh.
Chiên ngập dầu thì vẫn cần người lớn ở bếp. Đây là việc nguy hiểm nhất.
Thiếu niên thì có thể tự lo cả bữa. Và nên được giao.
Mục tiêu là con tự nấu được vài món trước khi đi học xa. Đích rõ ràng.
Cách giao việc
Làm mẫu trước, làm cùng, rồi để con làm. Ba bước không bỏ được.
Giao một việc và để con làm trọn. Chứ đừng giao nửa chừng rồi làm nốt.
Chọn việc con làm được chín phần mười. Hơi khó một chút nhưng làm được.
Nói rõ kết quả mong muốn. Cắt thành miếng bằng ngón tay út.
Đừng đứng sửa liên tục. Để con làm xong rồi mới góp ý.
Đừng làm lại trước mặt con. Rất dễ làm con nản.
Khen việc cụ thể chứ đừng khen chung. Con cắt đều lắm.
Nói cảm ơn. Con đang giúp thật.
Cho con thấy món hoàn chỉnh. Và nói phần nào con làm.
Để con nói với cả nhà rằng con làm món này. Con sẽ tự hào.
Đừng giao việc như hình phạt. Nấu ăn không nên gắn với phạt.
Đừng bắt con nấu khi con không muốn. Trừ việc dọn dẹp chung của cả nhà.
Việc thường xuyên tốt hơn việc thỉnh thoảng. Mười phút mỗi ngày hơn hai tiếng mỗi tháng.
Và cuối tuần thì làm việc lớn hơn. Khi cả nhà có thời gian.